转换插头
—
Gợi nhớ
Từ "转换插头" (zhuǎnhuàn chātóu) mang nghĩa "Giắc chuyển đổi", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 换 (huàn - hoán): "đổi" + 插 (chā - sáp): "cắm" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giắc chuyển đổi
Ví dụ (3)
去英国旅游必须携带英标转换插头,因为当地使用的是三脚方头插座。
Đi du lịch nước Anh bắt buộc phải mang theo giắc chuyển đổi chuẩn Anh, vì nơi đây sử dụng ổ cắm ba chân dẹt vuông.
When traveling to the UK, you must bring a UK-standard plug adapter because they use three-prong square-pin sockets there.
这款多功能万能转换插头适用于全球一百五十多个国家和地区。
Loại đầu chuyển đổi chân cắm đa năng này phù hợp sử dụng cho hơn 150 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới.
This multifunctional universal plug adapter works in over 150 countries and regions worldwide.
酒店前台通常备有少量的转换插头供海外旅客免费借用。
Lễ tân khách sạn thường chuẩn bị sẵn một số lượng nhỏ giắc chuyển đổi phích cắm cho hành khách nước ngoài mượn miễn phí.
Hotel front desks usually keep a small number of plug adapters for overseas guests to borrow for free.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây