雨披
—
Gợi nhớ
Từ "雨披" (yǔpī) mang nghĩa "Áo mưa", kết hợp bởi 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 披 (pī - phi): "khoác lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 披: Đưa bàn tay (扌) cầm tấm áo da (皮) choàng rộng lên đôi vai để cản gió lạnh, gọi là khoác áo, choàng lên hoặc mở ra (披).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雨披
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo mưa
Ví dụ (3)
去漂流或者爬山时,带一件一次性雨披比带雨伞更实用方便。
Khi đi vượt thác hoặc leo núi, mang theo một chiếc áo mưa dùng một lần sẽ thiết thực và tiện lợi hơn mang ô dù.
When going rafting or mountain climbing, bringing a disposable rain poncho is more practical and convenient than bringing an umbrella.
这种加厚户外雨披不仅能防水,还可以展开作为临时防潮垫使用。
Loại áo mưa dã ngoại dày này không chỉ chống nước tốt mà còn có thể trải rộng ra làm thảm chống ẩm tạm thời.
This thickened outdoor rain poncho is not only waterproof, but can also be unfolded and used as a temporary moisture-proof mat.
由于突然下起暴雨,景区商铺里的塑料雨披被抢购一空。
Do cơn mưa lớn bất chợt trút xuống, những chiếc áo mưa nhựa trong các cửa hàng lưu niệm khu danh thắng đã bị tranh nhau mua sạch.
Because of a sudden downpour, the plastic rain ponchos in the scenic area's shops were completely sold out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây