讲解员
—
Gợi nhớ
Từ "讲解员" (jiǎngjiěyuán) nghĩa là "Thuyết minh viên", ghép bởi: 讲 (jiǎng): Nói + 解 (jiě / jiè / xiè): giải thích + 员 (yuán / yùn): thành viên.
Thành phần cấu tạo
讲解员
Thuyết minh viên
讠
井
角
刀
牛
口
Phân tích từ 讲解员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuyết minh viên
Ví dụ (3)
在博物馆里,一位专业的讲解员正在为学生们详细解说青铜器的铸造工艺工艺。
Trong bảo tàng, một thuyết minh viên chuyên nghiệp đang giải thích chi tiết cho các học sinh về kỹ thuật đúc đồ đồng cổ.
纪念馆的讲解员大多都是志愿者,他们利用业余时间来做免费讲解服务。
Thuyết minh viên của nhà lưu niệm đa số đều là tình nguyện viên, họ tận dụng thời gian rảnh rỗi để thực hiện công việc thuyết minh miễn phí.
外语讲解员在接待外宾团组时能起到极其关键的文化桥梁沟通作用。
Thuyết minh viên ngoại ngữ đóng vai trò cầu nối văn hóa cực kỳ then chốt khi đón tiếp các đoàn khách nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây