皇家园林
—
Phân tích từ 皇家园林
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vườn thượng uyển hoàng gia
Ví dụ (3)
颐和园是中国保存最完整的皇家园林遗址,景色极其秀丽宏大宏大。
Di Hòa Viên là di tích vườn hoàng gia được bảo tồn nguyên vẹn nhất của Trung Quốc, phong cảnh vô cùng thanh tú và hoành tráng.
皇家园林的设计追求大开大合的气势,通常建有巨大的人工湖和土山土山。
Thiết kế vườn hoàng gia theo đuổi khí thế phóng khoáng, thường xây hồ nhân tạo khổng lồ và đắp những ngọn đồi đất.
故宫北部的御花园是一处小巧精致的皇家园林,种满了古柏和名花名花。
Ngự Uyển ở phía bắc Tử Cấm Thành là một khu vườn hoàng gia nhỏ nhắn tinh xảo, trồng đầy các cây bách cổ thụ và hoa quý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây