园林艺术
—
Phân tích từ 园林艺术
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghệ thuật sân vườn
Ví dụ (3)
苏州古典园林是东亚园林艺术的杰出代表,讲究“借景”和“步移景异”的妙处妙处。
Vườn cổ điển Tô Châu là đại diện kiệt xuất của nghệ thuật tạo cảnh sân vườn Đông Á, chú trọng nét diệu kỳ của việc 'mượn cảnh' và 'bước đi cảnh đổi'.
中国传统园林艺术追求人与自然和谐统一,极富诗情画意之美之美。
Nghệ thuật tạo cảnh sân vườn truyền thống Trung Hoa theo đuổi sự hòa hợp nhất trí giữa con người và thiên nhiên, mang đậm vẻ đẹp thơ mộng họa tình.
这所大学的建筑学专业开设了专门的研究东方的园林艺术历史课程课程。
Chuyên ngành kiến trúc của trường đại học này có mở khóa học chuyên biệt nghiên cứu lịch sử nghệ thuật tạo cảnh sân vườn phương Đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây