解散时间
—
Gợi nhớ
Từ "解散时间" (jiěsàn shíjiān) mang nghĩa "Thời gian kết thúc hoạt động đoàn", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
解散时间
Thời gian kết thúc hoạt động đoàn
解
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
散
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
时
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
间
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
Phân tích từ 解散时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian kết thúc hoạt động đoàn
Ví dụ (3)
到达景区大门后是我们的解散时间,大家可以自由游览两个小时。
Sau khi đến cổng chính khu danh thắng là thời gian giải tán đoàn, mọi người có thể tự do tham quan trong hai tiếng.
Once we reach the main gate of the scenic area, it will be time to disperse, and everyone can explore freely for two hours.
导游在微信群里通知了晚餐前的解散时间以及晚宴的具体桌号安排。
Hướng dẫn viên đã thông báo trong nhóm WeChat về thời gian giải tán trước bữa tối cũng như cách bố trí số bàn tiệc cụ thể.
In the WeChat group, the tour guide announced the dismissal time before dinner as well as the specific table assignments for the banquet.
请严格遵守解散时间,准时回到大巴车上,不要让全车人等您一个。
Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt thời gian giải tán, quay lại xe buýt đúng giờ, đừng để cả xe phải đợi một mình bạn.
Please strictly observe the free-time schedule and return to the bus on time so you don't keep the whole bus waiting for you alone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây