自由活动
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động tự do
Ví dụ (3)
下午半天是自由活动,我打算去附近的免税店买些护肤品礼物。
Nửa ngày buổi chiều là thời gian hoạt động tự do, tôi dự định đến cửa hàng miễn thuế gần đó mua một ít quà mỹ phẩm dưỡng da.
团队游行程中通常会预留出至少一次的大幅自由活动时间。
Trong lịch trình du lịch theo đoàn thường sẽ để dành ra ít nhất một khoảng thời gian dài hoạt động tự do.
自由活动期间的安全责任由游客个人承担,请务必注意安全。
Trách nhiệm an toàn trong khoảng thời gian hoạt động tự do do du khách tự chịu trách nhiệm, vui lòng hết sức chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây