跟紧
—
Gợi nhớ
Từ "跟紧" (gēnjǐn) mang nghĩa "Đi sát / Theo sát", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跟紧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi sát / Theo sát
Ví dụ (3)
山路狭窄且大雾弥漫,请后面的队员跟紧前车,保持车距。
Đường núi chật hẹp lại sương mù dày đặc, xin các thành viên phía sau bám sát xe phía trước và giữ khoảng cách an toàn.
The mountain road is narrow and shrouded in thick fog; team members in the back, please follow the vehicle ahead closely while maintaining a safe distance.
小王,你第一次出国带团,一定要跟紧有经验的老领队学习。
Tiểu Vương, đây là lần đầu cậu dẫn đoàn ra nước ngoài, nhất định phải bám sát học hỏi trưởng đoàn kỳ cựu có kinh nghiệm.
Xiao Wang, since this is your first time leading a tour abroad, be sure to stick close to the experienced senior tour leaders and learn from them.
火车站人流如织,妈妈叮嘱孩子拉住衣角,在人群里要跟紧。
Nhà ga xe lửa đông nghịt người qua lại, người mẹ dặn dò con phải nắm chặt gấu áo, đi sát theo mình trong đám đông.
The train station was teeming with people, and the mother told her child to hold onto the corner of her coat and stay close in the crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây