另行付费项目
—
Phân tích từ 另行付费项目
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạng mục trả phí riêng
Ví dụ (3)
团队游行程表里标注的“红树林漂流”属于另行付费项目,游客自愿参加参加。
Hoạt động 'vượt thác rừng ngập mặn' được đánh dấu trong lịch trình tour thuộc hạng mục trả phí riêng biệt, du khách tự nguyện tham gia.
部分导游为了赚取高额佣金,会采取暗示、误导等方式强迫游客参加另行付费项目项目。
Một số hướng dẫn viên vì kiếm tiền hoa hồng cao sẽ áp dụng phương thức gợi ý, dụ dỗ nhằm ép buộc du khách tham gia các hạng mục tính phí riêng.
另行付费项目必须取得游客的书面签字确认,禁止旅行社强行收费收费捆绑。
Các hạng mục trả phí riêng bắt buộc phải nhận được sự xác nhận bằng chữ ký văn bản của du khách, nghiêm cấm công ty du lịch cưỡng chế thu tiền hoặc bán kèm ép buộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây