电磁兼容
—
Gợi nhớ
Từ "电磁兼容" (diàncí jiānróng) nghĩa là "Tương thích điện từ (EMC)", ghép bởi: 电 (diàn): điện + 磁 (cí): Từ tính + 兼 (jiān): Kiêm + 容 (róng): chứa đựng.
Thành phần cấu tạo
电磁兼容
Tương thích điện từ (EMC)
日
乚
石
兹
丷
彐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tương thích điện từ (EMC)
Ví dụ (3)
出口到欧洲的医疗仪器必须通过严格的CE电磁兼容认证测试测试,拿到合格资质证书。
Thiết bị y tế xuất khẩu sang châu Âu bắt buộc phải vượt qua các kỳ kiểm tra chứng nhận tương thích điện từ CE nghiêm ngặt để nhận chứng chỉ đạt chuẩn.
电路设计中增加差模电感和共模滤波器,是改善产品电磁兼容干扰指标的常用技术手段手段。
Tăng thêm cuộn cảm vi sai và bộ lọc chế độ chung (lọc bypass) trong thiết kế mạch là giải pháp kỹ thuật thường dùng để cải thiện chỉ số tương thích điện từ.
由于没有做好金属机壳的屏蔽接地处理,该控制器的电磁兼容电磁辐射严重超标超标。
Do không làm tốt việc kẹp mass tiếp địa chống nhiễu cho vỏ máy kim loại, lượng bức xạ điện từ của bộ điều khiển này đã vượt quá tiêu chuẩn nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây