故障排除
—
Gợi nhớ
Từ "故障排除" (gùzhàng páichú) nghĩa là "Khắc phục sự cố", ghép bởi: 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại + 排 (pái): hàng + 除 (chú): Loại bỏ.
Thành phần cấu tạo
故障排除
Khắc phục sự cố
古
攵
阝
章
扌
非
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khắc phục sự cố
Ví dụ (3)
说明书最后的附录中整理了常见运行警报及基础故障排除排除指南表指南。
Trong phần phụ lục ở cuối sách hướng dẫn đã tổng hợp danh sách cảnh báo thường gặp và cẩm nang khắc phục sự cố cơ bản.
电力工程师正在按照分步排查法进行配电柜继电器失效的故障排除工作工作。
Kỹ sư điện lực đang tiến hành công việc chẩn đoán khắc phục sự cố rơ le tủ điện phân phối bị hỏng theo phương pháp rà soát từng bước.
成功实现对复杂电路板的故障排除,需要扎实的原理图分析分析功底和测试测量实操经验。
Để thực hiện thành công việc khắc phục sự cố bảng mạch phức tạp, yêu cầu nền tảng phân tích sơ đồ nguyên lý vững chắc và kinh nghiệm thực hành đo đạc kiểm thử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây