电磁干扰
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhiễu điện từ (EMI)
Ví dụ (3)
为了减小电磁干扰,高频开关电源通常需要使用带有金属屏蔽罩的滤波器结构结构。
Để giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI), bộ nguồn xung tần số cao thường phải sử dụng cấu trúc bộ lọc có nắp chắn bằng kim loại.
这根模拟信号线如果与大电流动力线并排并排走线,会受到严重的电磁干扰电磁干扰噪声噪声。
Sợi dây truyền tín hiệu tương tự này nếu đi song song cạnh đường dây điện lực dòng điện lớn sẽ phải chịu sự nhiễu điện từ cực kỳ nghiêm trọng.
电路板的合理接地和增加滤波电容,是抑制板上电磁干扰、保证系统抗干扰指标的关键手段。
Thiết kế nối đất hợp lý cho bảng mạch và việc bổ sung các tụ lọc là giải pháp then chốt để triệt tiêu nhiễu điện từ trên board và đảm bảo chỉ số chống nhiễu hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây