急停按钮
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nút dừng khẩn cấp
Ví dụ (3)
发生紧急情况时,请立即按下红色的急停按钮。
Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, vui lòng nhấn ngay nút dừng khẩn cấp màu đỏ.
急停按钮必须安装在操作人员易于触及的位置。
Nút dừng khẩn cấp phải được lắp đặt ở vị trí người vận hành dễ dàng tiếp cận.
按下急停按钮后,设备的所有运动部件都会停止。
Sau khi nhấn nút dừng khẩn cấp, tất cả các bộ phận chuyển động của thiết bị sẽ dừng lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây