被告人
—
Gợi nhớ
Từ "被告人" (bèigàorén) nghĩa là "Bị cáo", ghép bởi: 被 (bèi): bị + 告 (gào): thông báo + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
被告人
Bị cáo
衤
皮
⺧
口
人
Phân tích từ 被告人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bị cáo
Ví dụ (3)
被告人聘请了专业律师为其进行法庭辩护。
Bị cáo đã thuê luật sư chuyên nghiệp để bào chữa cho mình trước tòa.
经审理,法院判定被告人无罪释放。
Qua xét xử, tòa án đã phán quyết bị cáo vô tội và được trả tự do.
被告人在法庭上否认了公诉人指控的罪名。
Bị cáo đã phủ nhận các tội danh bị kiểm sát viên cáo buộc trước tòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây