代理律师
—
Gợi nhớ
Từ "代理律师" (dàilǐ lǜshī) mang nghĩa "Luật sư đại diện", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luật sư đại diện
Ví dụ (3)
代理律师代表原告在法庭上发表了诉讼意见。
Luật sư đại diện đã thay mặt nguyên đơn phát biểu ý kiến tranh tụng trước tòa.
The representing lawyer presented litigation arguments in court on behalf of the plaintiff.
我们已经与代理律师签署了委托代理协议。
Chúng tôi đã ký kết thỏa thuận ủy quyền đại diện với luật sư đại diện.
We have signed a power of attorney agreement with the representing lawyer.
代理律师正在准备二审阶段的上诉材料。
Luật sư đại diện đang chuẩn bị tài liệu kháng cáo cho giai đoạn xét xử phúc thẩm.
The representative lawyer is preparing the appeal materials for the second instance stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây