行政处罚
—
Phân tích từ 行政处罚
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xử phạt hành chính
Ví dụ (3)
环保局对该企业的排污行为作出了行政处罚。
Cục bảo vệ môi trường đã đưa ra quyết định xử phạt hành chính đối với hành vi xả thải của doanh nghiệp này.
常见的行政处罚形式包括警告、罚款和吊销执照。
Các hình thức xử phạt hành chính thường gặp bao gồm cảnh cáo, phạt tiền và thu hồi giấy phép.
企业对行政处罚决定不服的,可以申请行政复议。
Doanh nghiệp không đồng ý với quyết định xử phạt hành chính có quyền đề nghị xem xét lại quyết định hành chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây