Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
解除合同
jiěchú hétong
Chấm dứt / Hủy bỏ hợp đồng
Hán việt: giái trừ cáp đồng
—

Gợi nhớ

Từ "解除合同" (jiěchú hétong) nghĩa là "Chấm dứt / Hủy bỏ hợp đồng", ghép bởi: 解 (jiě / jiè / xiè): giải thích + 除 (chú): Loại bỏ + 合 (hé / gě): hợp lại + 同 (tóng): giống.

Thành phần cấu tạo

解除合同
jiěchú hétong
Chấm dứt / Hủy bỏ hợp đồng
角
刀
牛
阝
余
亼

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Chấm dứt / Hủy bỏ hợp đồng
Ví dụ (2)
yóu yú由于bèi gào被告yán zhòng严重wéi yuē违约,wǒ fāng我方jué dìng决定yī fǎ依法jiě chú hé tong解除合同。
Do bị cáo vi phạm hợp đồng nghiêm trọng, bên chúng tôi quyết định chấm dứt hợp đồng theo quy định của pháp luật.
shuāng fāng双方jīng经xié shāng yí zhì协商一致,tóng yì同意jiě chú hé tong解除合同bìng并jié suàn结算zhàng kuǎn账款。
Sau khi thương lượng thống nhất, hai bên đồng ý hủy bỏ hợp đồng và quyết toán công nợ.
2
danh từ
Nghĩa:Chấm dứt / Hủy bỏ hợp đồng
Ví dụ (1)
wéi yuē fāng违约方shōu dào收到liǎo了duì fāng对方fā chū发出de的jiě chú hé tong解除合同tōng zhī shū通知书。
Bên vi phạm đã nhận được thông báo hủy bỏ hợp đồng do bên kia gửi đến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây