终止合同
—
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chấm dứt hiệu lực hợp đồng
Ví dụ (2)
合同到期后,双方决定不再续签,正式终止合同。
Sau khi hợp đồng hết hạn, hai bên quyết định không ký tiếp, chính thức chấm dứt hiệu lực hợp đồng.
任何一方欲终止合同,需提前三十日书面通知对方。
Bất kỳ bên nào muốn chấm dứt hợp đồng phải thông báo bằng văn bản cho bên kia trước 30 ngày.
2
danh từ
Nghĩa:Chấm dứt hiệu lực hợp đồng
Ví dụ (1)
终止合同的后续处理条款在第十条中有所规定。
Các điều khoản xử lý sau khi chấm dứt hợp đồng được quy định tại Điều 10.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây