授权委托书
—
Phân tích từ 授权委托书
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy ủy quyền (POA)
Ví dụ (3)
代理律师向法庭提交了原告签字的授权委托书。
Luật sư đại diện đã đệ trình giấy ủy quyền có chữ ký của nguyên đơn lên tòa án.
授权委托书中必须明确约定代理人的权限和期限。
Trong giấy ủy quyền bắt buộc phải quy định rõ ràng thẩm quyền và thời hạn của người đại diện.
办理股权转让时,需要提供出让方的授权委托书公证书。
Khi làm thủ tục chuyển nhượng cổ phần, cần cung cấp bản công chứng giấy ủy quyền của bên chuyển nhượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây