立法机关
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ quan lập pháp
Ví dụ (3)
全国人民代表大会是中国的最高国家权力机关和立法机关。
Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực nhà nước và cơ quan lập pháp cao nhất của Trung Quốc.
立法机关负责起草、修改和废除国家法律。
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm soạn thảo, sửa đổi và bãi bỏ luật pháp quốc gia.
该法案已提交给立法机关进行审议和表决。
Dự luật này đã được trình lên cơ quan lập pháp để xem xét và biểu quyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây