宣判时刻
—
Gợi nhớ
Từ "宣判时刻" (xuānpàn shíkè) nghĩa là "Thời khắc tuyên án", ghép bởi: 宣 (xuān): tuyên bố + 判 (pàn): Phán quyết + 时 (shí): thời gian + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
宣判时刻
Thời khắc tuyên án
宀
亘
半
刂
日
寸
Phân tích từ 宣判时刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời khắc tuyên án
Ví dụ (3)
宣判时刻临近,法庭内外的气氛变得异常凝重。
Thời khắc tuyên án cận kề, không khí bên trong và bên ngoài tòa án trở nên cực kỳ trang nghiêm.
被告人家属在宣判时刻流下了悔恨的眼泪。
Gia đình bị cáo đã rơi những giọt nước mắt hối hận tại thời khắc tuyên án.
旁听席上的记者们都静静等待着最后宣判时刻的到来。
Các nhà báo ở hàng ghế dự thính đều lặng lẽ chờ đợi sự xuất hiện của thời khắc tuyên án cuối cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây