工伤认定
—
Phân tích từ 工伤认定
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Xác nhận tai nạn lao động
Ví dụ (2)
员工需要在事故发生后的一年内申请工伤认定。
Nhân viên cần nộp đơn xin xác nhận tai nạn lao động trong vòng một năm sau khi xảy ra tai nạn.
社会保险行政部门做出的工伤认定决定书具有法律效力。
Văn bản quyết định xác nhận tai nạn lao động do bộ phận hành chính bảo hiểm xã hội ban hành có hiệu lực pháp luật.
2
động từ
Nghĩa:Xác nhận tai nạn lao động
Ví dụ (1)
劳动保障部门将该起上下班途中的车祸认定为工伤。
Bộ phận bảo đảm lao động đã xác nhận vụ tai nạn xe hơi trên đường đi làm/về nhà này là tai nạn lao động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây