死刑立即执行
—
Phân tích từ 死刑立即执行
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tử hình thi hành ngay lập tức
Ví dụ (2)
只有最高人民法院才有权核准死刑立即执行的案件。
Chỉ có Tòa án Nhân dân Tối cao mới có quyền phê chuẩn các vụ án tử hình thi hành ngay lập tức.
死刑立即执行的命令由最高人民法院院长签署。
Mệnh lệnh tử hình thi hành ngay lập tức do Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao ký.
2
động từ
Nghĩa:Tử hình thi hành ngay lập tức
Ví dụ (1)
对于罪行极其恶劣的罪犯,法院判决死刑立即执行。
Đối với tội phạm có tội ác cực kỳ tàn bạo, tòa án phán quyết tử hình thi hành ngay lập tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây