起草合同
—
Gợi nhớ
Từ "起草合同" (qǐcǎo hétong) nghĩa là "Soạn thảo hợp đồng", ghép bởi: 起 (qǐ): đứng dậy + 草 (cǎo): Cỏ + 合 (hé / gě): hợp lại + 同 (tóng): giống.
Thành phần cấu tạo
起草合同
Soạn thảo hợp đồng
走
己
艹
早
亼
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Soạn thảo hợp đồng
Ví dụ (3)
律师正在根据双方的商业意图起草合同。
Luật sư đang soạn thảo hợp đồng căn cứ theo ý đồ thương mại của hai bên.
起草合同时,必须明确双方的权利与义务以及违约责任。
Khi soạn thảo hợp đồng, bắt buộc phải làm rõ quyền và nghĩa vụ của hai bên cũng như trách nhiệm vi phạm hợp đồng.
我们需要一份由专业法律人士起草合同的英文草案。
Chúng tôi cần một dự thảo hợp đồng bằng tiếng Anh do người có chuyên môn pháp lý soạn thảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây