提前解约
—
Phân tích từ 提前解约
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chấm dứt hợp đồng trước hạn
Ví dụ (2)
租客因工作变动需要提前解约,并愿意承担违约金。
Khách thuê do thay đổi công việc cần chấm dứt hợp đồng thuê trước hạn, và sẵn sàng chịu tiền phạt vi phạm.
合同规定,任何一方提前解约都需提前三十天书面通知对方。
Hợp đồng quy định, bất kỳ bên nào chấm dứt hợp đồng trước hạn đều phải thông báo bằng văn bản cho bên kia trước 30 ngày.
2
danh từ
Nghĩa:Chấm dứt hợp đồng trước hạn
Ví dụ (1)
双方就提前解约的补偿金额达成了最终协议。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận cuối cùng về số tiền đền bù của việc chấm dứt hợp đồng trước hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây