合同违约
—
Gợi nhớ
Từ "合同违约" (hétong wéiyuē) mang nghĩa "Vi phạm hợp đồng đã ký", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Vi phạm hợp đồng đã ký
Ví dụ (2)
任何一方的合同违约行为都将导致违约金的支付。
Hành vi vi phạm hợp đồng của bất kỳ bên nào cũng sẽ dẫn đến việc chi trả tiền phạt vi phạm.
Any breach of contract by either party will result in the payment of liquidated damages.
对方构成严重的合同违约,我方有权要求解除合同。
Đối với vi phạm hợp đồng nghiêm trọng của đối phương, bên tôi có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng.
As the other party has committed a serious breach of contract, our party has the right to request termination of the contract.
2
động từ
Nghĩa:vi phạm hợp đồng đã ký
Ví dụ (1)
供货商因未能按期交付货物而对合同违约。
Nhà cung cấp vi phạm hợp đồng do không thể giao hàng đúng hạn.
The supplier breached the contract by failing to deliver the goods on schedule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây