续签协议
—
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Thỏa thuận gia hạn hợp đồng
Ví dụ (2)
鉴于过去的良好合作,双方决定续签协议三年。
Xét thấy sự hợp tác tốt đẹp trong quá khứ, hai bên quyết định ký gia hạn thỏa thuận thêm ba năm.
劳动合同到期前,雇主应当询问雇员是否愿意续签协议。
Trước khi hợp đồng lao động hết hạn, người sử dụng lao động phải hỏi người lao động có sẵn lòng ký tiếp hợp đồng hay không.
2
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận gia hạn hợp đồng
Ví dụ (1)
续签协议的草案已发送至您的邮箱,请查收并确认。
Dự thảo thỏa thuận gia hạn đã được gửi tới hòm thư của bạn, vui lòng kiểm tra nhận và xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây