法庭调解
—
Gợi nhớ
Từ "法庭调解" (fǎtíng tiáojiě) mang nghĩa "Hòa giải tại tòa án", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
法庭调解
Hòa giải tại tòa án
法
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
庭
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
调
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
解
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
Phân tích từ 法庭调解
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Hòa giải tại tòa án
Ví dụ (2)
法庭调解是解决民商事纠纷的一种高效且温和的方式。
Hòa giải tại tòa án là phương thức hiệu quả cao và ôn hòa để giải quyết các tranh chấp dân sự và thương mại.
Court mediation is an efficient and amicable way to resolve civil and commercial disputes.
经过主审法官主持的法庭调解,双方最终达成了和解协议。
Trải qua cuộc hòa giải tại tòa do thẩm phán xét xử chủ trì, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa giải.
Through court mediation presided over by the presiding judge, the two parties finally reached a settlement agreement.
2
động từ
Nghĩa:Hòa giải tại tòa án
Ví dụ (1)
法官在开庭审理前,尽量引导双方进行法庭调解。
Thẩm phán trước khi mở phiên tòa cố gắng hướng dẫn hai bên tiến hành hòa giải tại tòa.
Before the court hearing begins, the judge tries to guide both parties toward court mediation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây