案卷
—
Gợi nhớ
Từ "案卷" (ànjuàn) mang nghĩa "Hồ sơ vụ án", kết hợp bởi 案 (àn - án): "Vụ án" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 案卷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hồ sơ vụ án
Ví dụ (3)
律师有权在法定期限内查阅、复制本案的案卷材料。
Luật sư có quyền tra cứu, sao chép tài liệu hồ sơ vụ án của vụ án này trong thời hạn luật định.
Lawyers have the right to inspect and copy the case file materials within the statutory time limit.
案卷应当保存完整,不得涂改、抽换或者毁损。
Hồ sơ vụ án phải được bảo quản nguyên vẹn, không được tẩy xóa, tráo đổi hoặc hủy hoại.
Case files must be kept intact and must not be altered, replaced, or damaged.
审判员正在认真研读案卷,以便为明天的开庭做准备。
Thẩm phán đang nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ vụ án để chuẩn bị cho phiên tòa ngày mai.
The judge is carefully studying the case file in preparation for tomorrow's court hearing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây