客户留存
—
Phân tích từ 客户留存
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giữ chân khách hàng
Ví dụ (3)
提升服务响应速度对于改善客户留存具有非常显著的作用。
Nâng cao tốc độ phản hồi dịch vụ có tác dụng vô cùng rõ rệt đối với việc cải thiện giữ chân khách hàng.
企业需要分析user流失的原因,以制定更有针对性的客户留存策略。
Doanh nghiệp cần phân tích nguyên nhân rời đi của người dùng để xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng có tính nhắm chọn mục tiêu hơn.
积分商城和专属折扣是很多电子商平台用于提高客户留存的重要手段。
Cửa hàng đổi điểm và chiết khấu độc quyền là các phương thức quan trọng được nhiều sàn TMĐT sử dụng để nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây