搜索推广
—
Gợi nhớ
Từ "搜索推广" (sōusuǒ tuīguǎng) nghĩa là "Quảng cáo tìm kiếm / SEM", ghép bởi: 搜 (sōu): tìm kiếm + 索 (suǒ): dây thừng + 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà.
Thành phần cấu tạo
搜索推广
Quảng cáo tìm kiếm / SEM
扌
叟
十
冖
糸
隹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Ví dụ (2)
搜索推广能让有明确购买意向的客户在第一时间看到我们的产品。
Quảng cáo tìm kiếm (search marketing) có thể giúp khách hàng có ý định mua sắm rõ ràng nhìn thấy sản phẩm của chúng ta ngay từ khoảnh khắc đầu tiên.
合理的搜索推广预算分配可以帮助中小企业快速提高线索转化率。
Phân bổ ngân sách quảng cáo tìm kiếm hợp lý có thể giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao nhanh chóng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
2
động từ
Nghĩa:Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Ví dụ (1)
公司决定本月开始在百度上进行搜索推广,以获取更多行业订单。
Công ty quyết định từ tháng này bắt đầu thực hiện quảng cáo tìm kiếm trên Baidu nhằm thu hút thêm nhiều đơn hàng trong ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây