竞价排名
—
Phân tích từ 竞价排名
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đấu thầu từ khóa hiển thị / SEM
Ví dụ (3)
竞价排名允许商家通过出价高低来决定其广告在搜索结果中的展示位置。
Đấu thầu từ khóa hiển thị (bidding ranking) cho phép người bán quyết định vị trí hiển thị quảng cáo của mình trong kết quả tìm kiếm thông qua mức giá bỏ thầu cao hay thấp.
虽然竞价排名见效快,但企业需要密切监控投资回报率以防预算流失。
Mặc dù đấu thầu hiển thị đem lại hiệu quả nhanh chóng, nhưng doanh nghiệp cần giám sát chặt chẽ tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) để tránh thất thoát ngân sách.
过度依赖竞价排名而忽视自然搜索优化,会导致企业长期获客成本居高不下。
Phụ thuộc quá nhiều vào đấu thầu trả phí mà bỏ qua tối ưu hóa tìm kiếm tự nhiên (SEO) sẽ dẫn tới chi phí thu hút khách hàng dài hạn của doanh nghiệp luôn ở mức cao không giảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây