用户画像
yònghù huàxiàng
Chân dung người dùng / Persona

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chân dung người dùng / Persona
Ví dụ (3)
yùn yíngrén yuántōng guòfēn hòu táishù wèiAAPPPPdediǎn xínggòu mǎi zhěhuàchūliǎo qīng deyòng huà xiàng
Nhân viên vận hành thông qua phân tích dữ liệu quản trị để vẽ ra chân dung người dùng (persona) rõ nét của những người mua hàng điển hình trên app.
jīng zhǔndeyòng huà xiàng bāng zhùchǎn pǐnjīng gèng hǎoguī huàxīngōng néngbìngyōu huàshǐ yòng使liú chéng
Chân dung người dùng chuẩn xác có thể giúp giám đốc sản phẩm quy hoạch tốt hơn các tính năng mới và tối ưu hóa quy trình sử dụng.
mendeyòng huà xiàngxiǎn shìgāicǎi zhuāngpǐn páide xīnxiāo fèiqún wèi xiàn线chéng shìdenián qīngzhí xìng
Chân dung người dùng của chúng tôi hiển thị rõ nhóm khách hàng tiêu dùng cốt lõi của hãng mỹ phẩm trang điểm này là phụ nữ đi làm trẻ tuổi tại các đô thị lớn tuyến một.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây