差异化
—
Gợi nhớ
Từ "差异化" (chāyìhuà) mang nghĩa "Chiến lược khác biệt hóa", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 差异化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Chiến lược khác biệt hóa
Ví dụ (2)
差异化是我们在竞争激烈的红海市场中脱颖而出的关键因素。
Sự khác biệt hóa là nhân tố then chốt giúp chúng ta nổi bật trong thị trường đại dương đỏ đầy cạnh tranh khốc liệt.
Differentiation is the key factor that enables us to stand out in a fiercely competitive red ocean market.
企业可以通过技术创新、独特包装或优质售后服务来实现产品差异化。
Doanh nghiệp có thể thực hiện khác biệt hóa sản phẩm thông qua đổi mới công nghệ, bao bì độc đáo hoặc dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.
Companies can achieve product differentiation through technological innovation, unique packaging, or high-quality after-sales service.
2
động từ
Nghĩa:Chiến lược khác biệt hóa
Ví dụ (1)
我们的目标是通过提供个性化的定制服务来跟竞争对手差异化。
Mục tiêu của chúng tôi là khác biệt hóa so với đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp dịch vụ đặt làm riêng mang tính cá nhân hóa.
Our goal is to differentiate ourselves from competitors by providing personalized customization services.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây