电子优惠券
—
Phân tích từ 电子优惠券
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu giảm giá điện tử / Voucher
Ví dụ (3)
平台向用户发送了一张满一百减二十的电子优惠券。
Sàn đã gửi cho người dùng một chiếc phiếu giảm giá điện tử (voucher) giảm 20 tệ khi mua từ 100 tệ.
电子优惠券相比纸质传单更加环保,也更便于收集和使用。
Voucher điện tử so với tờ rơi giấy thì thân thiện với môi trường hơn, cũng thuận tiện hơn cho việc thu thập và sử dụng.
合理设定电子优惠券的使用期限和品类限制能防止店铺亏损。
Thiết lập hợp lý thời hạn sử dụng và giới hạn danh mục sản phẩm của voucher điện tử có thể tránh tổn thất cho cửa hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây