促销海报
—
Phân tích từ 促销海报
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Poster khuyến mãi
Ví dụ (3)
店门口张贴的促销海报上印着十分醒目的“买一送一”字样。
Tấm poster khuyến mãi (promotional poster) dán ở cửa shop in dòng chữ 'mua một tặng một' vô cùng nổi bật.
促销海报的排版应该简明扼要,让路过的人能在三秒钟内获取关键优惠信息。
Thiết kế bố cục của poster khuyến mãi nên ngắn gọn súc tích, để người đi ngang qua có thể nhận được thông tin ưu đãi then chốt trong vòng 3 giây.
设计师使用鲜艳明快的色彩来制作这档夏季清仓活动的促销海报。
Nhà thiết kế sử dụng các màu sắc rực rỡ và tươi sáng để thực hiện tấm poster khuyến mãi cho chương trình thanh lý hàng mùa hè lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây