营销活动
—
Phân tích từ 营销活动
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động tiếp thị
Ví dụ (3)
这场创意十足的线上营销活动在朋友圈里引起了广泛传播与互动。
Chiến dịch marketing online (marketing campaign) vô cùng sáng tạo này đã tạo nên sự lan tỏa rộng rãi và tương tác trong New Feed của WeChat.
策划一场成功的营销活动需要市场部、设计部和技术部的紧密协作。
Thiết kế một chiến dịch marketing thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ của bộ phận marketing, bộ phận design và bộ phận công nghệ.
营销活动的最终目的不仅是拉动销量,更是向消费者传递品牌的价值观。
Mục đích cuối cùng của các chiến dịch marketing không chỉ là kích cầu doanh số, mà quan trọng hơn là truyền tải giá trị cốt lõi của thương hiệu tới người tiêu dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây