投放渠道
—
Gợi nhớ
Từ "投放渠道" (tóufàng qúdào) mang nghĩa "Kênh chạy quảng cáo", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 放 (fàng - phóng): "để" + 渠 (qú - cừ): "kênh" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 渠: Khơi dòng nước lớn (洰) dẫn dọc theo những kè gỗ (木) thẳng tắp để đưa nước tưới tiêu vào ruộng đồng là đào kênh, mương (渠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 投放渠道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kênh chạy quảng cáo
Ví dụ (3)
选择合适的投放渠道能让品牌的广告以最低的成本覆盖到核心受众。
Lựa chọn kênh chạy quảng cáo (advertising channel) thích hợp giúp quảng cáo của thương hiệu tiếp cận được tệp người dùng cốt lõi với chi phí thấp nhất.
Choosing the right ad channels allows a brand's advertisements to reach its core audience at the lowest cost.
不同的投放渠道具有不同的受众画像,例如小红书的女性用户比例偏高。
Các kênh quảng cáo khác nhau sở hữu chân dung đối tượng khác nhau, ví dụ như tỷ lệ người dùng nữ của Xiaohongshu tương đối cao.
Different ad channels have distinct audience profiles; for example, Xiaohongshu has a relatively high proportion of female users.
市场总监正在根据ROI表现来剔除效果不佳的投放渠道,并追加优质渠道的预算。
Giám đốc marketing đang dựa trên biểu hiện ROI để loại bỏ bớt các kênh chạy quảng cáo kém hiệu quả, và bổ sung thêm ngân sách cho các kênh tốt.
Based on ROI performance, the marketing director is eliminating underperforming ad channels and increasing the budget for high-performing ones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây