投放地域
—
Phân tích từ 投放地域
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực chạy quảng cáo
Ví dụ (3)
该广告的投放地域主要集中在一二线城市。
Khu vực chạy quảng cáo của mẫu quảng cáo này chủ yếu tập trung ở các thành phố hạng 1 và hạng 2.
精准设置投放地域可以避免广告预算的浪费。
Thiết lập chính xác khu vực chạy quảng cáo có thể tránh lãng phí ngân sách quảng cáo.
品牌打算将投放地域扩大至华南和华东地区。
Thương hiệu có kế hoạch mở rộng khu vực chạy quảng cáo sang khu vực Miền Nam và Miền Đông Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây