推广计划
—
Gợi nhớ
Từ "推广计划" (tuīguǎng jìhuà) nghĩa là "Kế hoạch quảng bá", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà + 计 (jì): Kế hoạch + 划 (huá / huà): chèo.
Thành phần cấu tạo
推广计划
Kế hoạch quảng bá
扌
隹
广
讠
十
戈
Phân tích từ 推广计划
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch quảng bá
Ví dụ (3)
市场部正在制定新产品在线上的推广计划。
Bộ phận thị trường đang xây dựng kế hoạch quảng bá trực tuyến cho sản phẩm mới.
合理的推广计划能帮助品牌快速打开目标市场。
Một kế hoạch quảng bá hợp lý có thể giúp thương hiệu nhanh chóng tiếp cận thị trường mục tiêu.
我们需要根据预算调整下季度的推广计划。
Chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch quảng bá của quý tới theo ngân sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây