互动方案
—
Gợi nhớ
Từ "互动方案" (hùdòng fāng'àn) mang nghĩa "Phương án tương tác", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 互动方案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phương án tương tác
Ví dụ (3)
运营团队策划了一套线上直播的粉丝互动方案。
Đội ngũ vận hành đã thiết kế một phương án tương tác với người hâm mộ trong buổi phát trực tiếp.
The operations team planned a fan engagement strategy for the online livestream.
这份互动方案极大地提高了用户的参与热情。
Phương án tương tác này đã nâng cao rất nhiều sự nhiệt tình tham gia của người dùng.
This engagement plan greatly boosted user enthusiasm for participation.
社交媒体上的互动方案需要有趣且易于分享。
Phương án tương tác trên mạng xã hội cần phải thú vị và dễ chia sẻ.
An engagement plan on social media needs to be fun and easy to share.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây