Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
互动方案
hùdòng fāng'àn
Phương án tương tác
Hán việt: hỗ động phương án
—

Gợi nhớ

Từ "互动方案" (hùdòng fāng'àn) mang nghĩa "Phương án tương tác", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).

Thành phần cấu tạo

互动方案
hùdòng fāng'àn
Phương án tương tác
互
hù • hỗ
lẫn nhau
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phương án tương tác
Ví dụ (3)
yùnyíng运营tuánduì团队cèhuà策划le了yí一tào套xiàn线shàng上zhíbō直播de的fěnsī粉丝hùdòng互动fāng'àn方案。
Đội ngũ vận hành đã thiết kế một phương án tương tác với người hâm mộ trong buổi phát trực tiếp.
The operations team planned a fan engagement strategy for the online livestream.
zhè这fèn份hùdòng互动fāng'àn方案jídà极大de地tígāo提高le了yònghù用户de的cānyù参与rèqíng热情。
Phương án tương tác này đã nâng cao rất nhiều sự nhiệt tình tham gia của người dùng.
This engagement plan greatly boosted user enthusiasm for participation.
shèjiāo社交méitǐ媒体shàng上de的hùdòng互动fāng'àn方案xūyào需要yǒuqù有趣qiě且yìyú易于fēnxiǎng分享。
Phương án tương tác trên mạng xã hội cần phải thú vị và dễ chia sẻ.
An engagement plan on social media needs to be fun and easy to share.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây