虚假营销
—
Phân tích từ 虚假营销
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếp thị gian dối
Ví dụ (3)
监管部门对虚假营销的商家处以了巨额罚款。
Cơ quan quản lý đã phạt một khoản tiền khổng lồ đối với thương gia có hành vi tiếp thị gian dối.
虚假营销虽然能带来短期利益,但会毁掉品牌的声誉。
Tiếp thị gian dối mặc dù có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng sẽ hủy hoại danh tiếng của thương hiệu.
消费者应该提高警惕,拒绝盲信各类虚假营销。
Người tiêu dùng nên nâng cao cảnh giác, từ chối tin tưởng mù quáng vào các loại tiếp thị gian dối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây