润唇膏
—
Gợi nhớ
Từ "润唇膏" (rùnchúngāo) nghĩa là "Son dưỡng môi", ghép bởi: 润 (rùn): ẩm + 唇 (chún): môi + 膏 (gāo): Cao.
Thành phần cấu tạo
润唇膏
Son dưỡng môi
氵
闰
辰
口
高
月
Phân tích từ 润唇膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Son dưỡng môi
Ví dụ (3)
天气干燥时,涂抹润唇膏可以有效防止嘴唇开裂。
Khi thời tiết khô hanh, thoa son dưỡng môi có thể ngăn ngừa môi nứt nẻ hiệu quả.
这款无色润唇膏含有天然蜂蜡和乳木果油。
Loại son dưỡng môi không màu này chứa sáp ong tự nhiên và bơ hạt mỡ.
涂抹口红前,可以先用润唇膏打底。
Trước khi tô son màu, bạn có thể thoa một lớp son dưỡng môi làm nền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây