视黄醇
—
Gợi nhớ
Từ "视黄醇" (shìhuángchún) nghĩa là "Retinol", ghép bởi: 视 (shì): nhìn + 黄 (huáng): Màu vàng + 醇 (chún): Rượu thuần khiết.
Thành phần cấu tạo
视黄醇
Retinol
礻
见
黄
酉
享
Phân tích từ 视黄醇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Retinol
Ví dụ (3)
视黄醇是目前公认最有效的抗衰老成分之一。
Retinol là một trong những thành phần chống lão hóa được công nhận hiệu quả nhất hiện nay.
初次使用视黄醇产品应从低浓度开始建立耐受。
Lần đầu sử dụng sản phẩm chứa retinol nên bắt đầu từ nồng độ thấp để xây dựng khả năng dung nạp cho da.
视黄醇具有光敏感性,建议仅在夜间使用。
Retinol có tính nhạy cảm với ánh sáng, khuyên dùng chỉ vào ban đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây