防晒指数
—
Phân tích từ 防晒指数
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỉ số chống nắng (SPF)
Ví dụ (3)
户外运动时,应选择防晒指数较高的防晒霜。
Khi hoạt động ngoài trời, nên chọn kem chống nắng có chỉ số chống nắng cao.
这款日霜自带SPF30的防晒指数,适合日常通勤。
Loại kem ngày này tích hợp sẵn chỉ số chống nắng SPF 30, thích hợp cho việc đi làm hàng ngày.
防晒指数并不是越高越好,需根据使用场景合理挑选。
Chỉ số chống nắng không phải cứ càng cao là càng tốt, cần lựa chọn hợp lý theo hoàn cảnh sử dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây