定型喷雾
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gôm/Xịt giữ nếp tóc
Ví dụ (3)
做完卷发造型后,喷上定型喷雾可以让发型保持一整天。
Sau khi làm tóc xoăn, xịt gôm giữ nếp tóc có thể giúp giữ kiểu tóc cả ngày.
这款定型喷雾喷雾均匀,而且不会让头发变得僵硬。
Loại xịt giữ nếp tóc này phun sương đều và không làm tóc bị khô cứng đờ.
使用定型喷雾时,瓶身应距离头发二十厘米左右。
Khi sử dụng xịt giữ nếp tóc, vòi xịt nên cách tóc khoảng 20 cm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây