定妆喷雾
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xịt khóa nền / Setting spray
Ví dụ (3)
化妆完成后,距离面部三十厘米喷上定妆喷雾。
Sau khi trang điểm xong, xịt nước khóa nền cách mặt khoảng 30 cm.
这款定妆喷雾成膜非常快,可以让底妆保持长达十二小时。
Loại xịt khóa nền này tạo màng rất nhanh, giúp giữ lớp trang điểm nền lên đến 12 tiếng.
对于干性皮肤,使用定妆喷雾定妆比用散粉更不容易起皮卡粉。
Đối với da khô, sử dụng xịt khóa nền để cố định nền ít bị bong tróc hay mốc phấn hơn so với dùng phấn phủ bột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây