果酸焕肤
—
Phân tích từ 果酸焕肤
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Peel da hóa học bằng AHA/BHA
Ví dụ (2)
果酸焕肤有助于加速老废角质代谢,淡化顽固痘印。
Liệu trình peel da bằng axit trái cây hỗ trợ đẩy nhanh quá trình thay mới tế bào sừng già cỗi, làm mờ thâm mụn cứng đầu.
敏感性皮肤的人做果酸焕肤需要极其慎重,谨防皮肤屏障受损。
Người có làn da nhạy cảm khi thực hiện peel da bằng axit trái cây cần hết sức thận trọng, đề phòng tổn thương hàng rào bảo vệ da.
2
động từ
Nghĩa:Peel da hóa học bằng AHA/BHA
Ví dụ (1)
她定期去皮肤科诊所果酸焕肤,以改善肤色暗沉。
Cô ấy định kỳ đi đến phòng khám da liễu để peel da bằng axit trái cây nhằm cải thiện làn da xỉn màu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây