水光针剂
—
Phân tích từ 水光针剂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tinh chất tiêm meso căng bóng da
Ví dụ (3)
水光针剂里常含有透明质酸、维生素C以及抗衰老多肽。
Trong tinh chất tiêm meso căng bóng da thường chứa axit hyaluronic, vitamin C cùng peptide chống lão hóa.
医生正在为顾客配置个性化的水光针剂配方。
Bác sĩ đang pha chế công thức tinh chất tiêm meso căng bóng da cá nhân hóa cho khách hàng.
确保使用的水光针剂是经过国家药监局批准的合法产品。
Bảo đảm rằng tinh chất tiêm meso căng bóng da được sử dụng là sản phẩm hợp pháp được Cục Quản lý Dược quốc gia cấp phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây