精油按摩
—
Gợi nhớ
Từ "精油按摩" (jīngyóu ànmó) mang nghĩa "Massage bằng tinh dầu", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 按 (àn - án): "ấn" + 摩 (mó / mā - ma): "ma sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩).
Thành phần cấu tạo
精油按摩
Massage bằng tinh dầu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Massage bằng tinh dầu
Ví dụ (2)
伴随着舒缓的音乐,做一次精油按摩是极大的享受。
Đi kèm với âm nhạc êm dịu, thực hiện liệu pháp massage bằng tinh dầu là một sự tận hưởng tuyệt vời.
Getting an essential oil massage accompanied by soothing music is a wonderful treat.
许多美容院都将精油按摩作为招牌放松服务项目。
Rất nhiều spa thẩm mỹ đều lấy massage bằng tinh dầu làm dịch vụ thư giãn thương hiệu của họ.
Many beauty salons feature essential oil massage as their signature relaxation service.
2
động từ
Nghĩa:Massage bằng tinh dầu
Ví dụ (1)
技师手法熟练地为顾客精油按摩,以舒缓其肩颈紧绷。
Kỹ thuật viên thao tác thành thạo massage bằng tinh dầu cho khách hàng để làm dịu cơn căng mỏi vai cổ.
The therapist skillfully gave the customer an essential oil massage to relieve tension in the neck and shoulders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây